áo rộng

  1. (dialecte) như áo thụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "áo rộng"

Proverbs and Idioms

áo rộng
Một người đàn ông mặc chiếc áo rộng màu xanh ngồi đọc sách.